CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 26/02/2025

Boca Juniors
2 - 1

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốAlianza Lima
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
11Chỉ số 211
13Chỉ số 21
0Chỉ số 80
138Chỉ số 2352
79Chỉ số 2521
14Chỉ số 224
85Chỉ số 248
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-2-3-1251756343211682210
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Merentiel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#23

E.Cavani#7

E.Cavani#20

E.Cavani#19

E.Cavani#9

E.Cavani#40

E.Cavani#32

E.Cavani#12

E.Cavani#42

E.Cavani#24
E.Cavani#15

E.Cavani#33
Alianza Lima
Sơ đồ 4-4-1-123225621842027109
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Noriega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Lavandeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Quevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ceppelini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Barcos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Barcos#28

H.Barcos#35

H.Barcos#16

H.Barcos#13

H.Barcos#14

H.Barcos#34

H.Barcos#7

H.Barcos#11

H.Barcos#17
H.Barcos#1

H.Barcos#19

H.Barcos#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alianza Lima1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors5 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors2 - 1
Aldosivi Mar del Plata
Alianza Lima1 - 0
Boca Juniors
CA Banfield0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 1
CA Huracan
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
Argentinos Juniors
Boca Juniors5 - 0
CDA Monte Miaz
Boca Juniors2 - 0
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Alianza Lima1 - 0
Juan Pablo II
Alianza Lima1 - 0
Boca Juniors
Alianza Atletico Sullana3 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima3 - 1
FC Nacional Asuncion
Alianza Lima3 - 0
Cusco FC
FC Nacional Asuncion1 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima2 - 0
Sociedad Deportiva Aucas
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Alianza Lima
Deportivo Moron2 - 1
Alianza Lima
Velez Sarsfield1 - 1
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#12#21#30#43#513#60#74
Alianza Lima
#11#21#30#45#51#60#75
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion