Argentine Division 101:30 ngày 07/04/2025

Club Atlético Lanús
1 - 1

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốCA Independiente
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 22
44Chỉ số 2456
81Chỉ số 23107
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-12621352639303610119
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Muñoz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#20

W.Bou#19

W.Bou#33

W.Bou#4

W.Bou#32

W.Bou#28

W.Bou#17

W.Bou#24

W.Bou#13
W.Bou#41
W.Bou#50

W.Bou#25
CA Independiente
Sơ đồ 4-3-33343226314208163427
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Paredes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Spörle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Galdames#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hidalgo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Giménez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Tarzia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Tarzia#11

D.Tarzia#23

D.Tarzia#22

D.Tarzia#21

D.Tarzia#19

D.Tarzia#36

D.Tarzia#9

D.Tarzia#77

D.Tarzia#18

D.Tarzia#5

D.Tarzia#10

D.Tarzia#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atlético Lanús0 - 2
CA Independiente
CA Independiente1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Club Atlético Lanús1 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
Club Atlético Lanús
CA Independiente0 - 1
Club Atlético Lanús
CA Independiente1 - 3
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 2
Club Atlético Lanús
CA Independiente2 - 2
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 0
General LamadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente3 - 1
Colegiales
CA Independiente1 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA San Lorenzo1 - 2
CA Independiente
CA Banfield0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Sportivo Belgrano
CA Independiente2 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
CA Independiente
CA Independiente3 - 0
Velez SarsfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#11#20#30#43#52#60#70
CA Independiente
#11#21#30#41#52#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
San Martin San Juan