Argentine Division 106:30 ngày 13/04/2025

Belgrano
1 - 3

Boca Juniors
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelgranoChỉ sốBoca Juniors
112Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 226
75Chỉ số 2467
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgrano
Sơ đồ 4-4-22334213615519112229
Đội hình xuất phát

M.Vicentini#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Heredia#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leguizamón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Meriano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Grillo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Menossi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Longo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Quignon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Metilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Fernández#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jara#12

F.Jara#32
F.Jara#40
F.Jara#51

F.Jara#1

F.Jara#17

F.Jara#24
F.Jara#20
F.Jara#52
F.Jara#65

F.Jara#7

F.Jara#16
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-1-2254256233043228910
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Blondel#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Gimenez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#7

E.Cavani#20

E.Cavani#3

E.Cavani#14

E.Cavani#16

E.Cavani#19

E.Cavani#40

E.Cavani#32

E.Cavani#12

E.Cavani#24

E.Cavani#33

E.Cavani#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgrano2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors3 - 2
Belgrano
Belgrano4 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors4 - 0
Belgrano
Boca Juniors3 - 0
Belgrano
Belgrano0 - 1
Boca Juniors
Belgrano0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 3
BelgranoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Belgrano1 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 0
Belgrano
San Martin San Juan3 - 1
Belgrano
Belgrano2 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE4 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 0
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield1 - 1
Belgrano
Belgrano0 - 3
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors4 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE0 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Rosario Central
Boca Juniors2 - 1
Alianza Lima
Boca Juniors2 - 1
Aldosivi Mar del Plata
Alianza Lima1 - 0
Boca Juniors
CA Banfield0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Independiente RivadaviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgrano
#11#20#30#41#54#60#70
Boca Juniors
#13#21#30#41#56#60#70
Argentinos Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Club Atlético Unión
River Plate
CA Independiente
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
CA Platense
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield