Argentine Division 106:30 ngày 20/04/2025

Boca Juniors
2 - 0

Estudiantes La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốEstudiantes La Plata
5Chỉ số 229
2Chỉ số 23
3Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
42Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2390
5Chỉ số 33
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-1-22517562330432281610
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#12

E.Cavani#7

E.Cavani#20

E.Cavani#3

E.Cavani#14

E.Cavani#19

E.Cavani#2

E.Cavani#40

E.Cavani#32

E.Cavani#42

E.Cavani#24

E.Cavani#33
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-3-3122014215582510918
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Boselli#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Palacios#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cetre#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cetre#27

E.Cetre#17

E.Cetre#7

E.Cetre#16

E.Cetre#24

E.Cetre#1

E.Cetre#4

E.Cetre#23

E.Cetre#13

E.Cetre#19

E.Cetre#11

E.Cetre#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estudiantes La Plata1 - 1
Boca Juniors
Estudiantes La Plata1 - 1
Boca Juniors
Estudiantes La Plata1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 3
Estudiantes La Plata
Boca Juniors0 - 0
Estudiantes La Plata
Boca Juniors0 - 1
Estudiantes La Plata
Boca Juniors3 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata0 - 1
Boca Juniors
Estudiantes La Plata1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Estudiantes La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Belgrano1 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors4 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE0 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Rosario Central
Boca Juniors2 - 1
Alianza Lima
Boca Juniors2 - 1
Aldosivi Mar del Plata
Alianza Lima1 - 0
Boca Juniors
CA Banfield0 - 1
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
CA Barracas Central2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 0
Estudiantes La Plata
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Sarmiento de La Banda
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#12#20#30#45#52#60#70
Estudiantes La Plata
#10#20#30#43#53#60#70
Argentinos Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
Club Atlético Unión
CA Independiente
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
CA Platense
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan