CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 04/04/2025

Academia Puerto Cabello
2 - 2

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia Puerto CabelloChỉ sốClub Atlético Lanús
24Chỉ số 2428
2Chỉ số 218
0Chỉ số 41
4Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
110Chỉ số 2397
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-2-3-1553015527772414234325
Đội hình xuất phát

L.Duran#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cassiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbaye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Shimaga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Linares#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Isah#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Contreras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Awudu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Hernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.padron#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J. Paredes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Paredes#20

J. Paredes#19

J. Paredes#18

J. Paredes#13

J. Paredes#11

J. Paredes#6
J. Paredes#22
J. Paredes#16

J. Paredes#17
J. Paredes#4
J. Paredes#8
J. Paredes#28
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-1264243562330
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Rayo Zuliano
Academia Puerto Cabello3 - 0
Deportivo Metropolitano
Universidad Central de Venezuela1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 2
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 3
Carabobo
Yaracuyanos0 - 3
Academia Puerto Cabello
Deportivo Metropolitano2 - 1
Academia Puerto CabelloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 0
General Lamadrid
Club Atlético Lanús2 - 0
Sarmiento JuninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Puerto Cabello
#12#21#30#43#52#60#70
Club Atlético Lanús
#12#20#31#43#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Municipal Iquique