Argentine Division 102:15 ngày 20/04/2025

Club Atlético Lanús
1 - 1

CA Banfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốCA Banfield
4Chỉ số 226
38Chỉ số 2449
82Chỉ số 2391
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 37
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126212426393023101120
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Muñoz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Cabrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cabrera#25

B.Cabrera#50

B.Cabrera#36

B.Cabrera#19
B.Cabrera#38

B.Cabrera#33

B.Cabrera#32

B.Cabrera#28

B.Cabrera#17

B.Cabrera#35
B.Cabrera#41

B.Cabrera#13
CA Banfield
Sơ đồ 4-1-4-114240335724271117
Đội hình xuất phát

F.Sanguinetti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DiLuciano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Civelli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Paul Vicente Riveros Allende#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abraham#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Río#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Vega#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Agustín Nicolás Alaniz Sani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bisanz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bisanz#35

J.Bisanz#3

J.Bisanz#8

J.Bisanz#19

J.Bisanz#25
J.Bisanz#31

J.Bisanz#32

J.Bisanz#29

J.Bisanz#10
J.Bisanz#34

J.Bisanz#28

J.Bisanz#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Banfield0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
CA Banfield1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 2
CA Banfield
CA Banfield1 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 1
CA Banfield
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
CA Banfield2 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 1
CA Banfield
CA Banfield0 - 0
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Banfield
CA Banfield1 - 1
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA Banfield
CA Banfield1 - 0
Villa Mitre
CA Banfield0 - 0
CA Huracan
Club Atlético Unión3 - 1
CA Banfield
CA Banfield1 - 2
Argentinos Juniors
CA Banfield0 - 0
CA Independiente
Club Atletico Tigre1 - 0
CA Banfield
CA Banfield0 - 1
Boca Juniors
Estudiantes La Plata1 - 0
CA BanfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#11#21#30#42#52#60#70
CA Banfield
#11#20#30#48#55#60#70
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan