CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 07/05/2025

FBC Melgar
0 - 1

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
FBC MelgarChỉ sốClub Atlético Lanús
2Chỉ số 34
0Chỉ số 213
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
148Chỉ số 2397
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 229
93Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FBC Melgar
Sơ đồ 4-2-3-1214261324151028267
Đội hình xuất phát

J.Cabezudo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ramos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

PierBarrios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Leonel·Gozalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llontop#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Tandazo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Orzan#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

TomásMartínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arias#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bordacahar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bordacahar#22

C.Bordacahar#77

C.Bordacahar#19

C.Bordacahar#37

C.Bordacahar#36
C.Bordacahar#17

C.Bordacahar#25

C.Bordacahar#33

C.Bordacahar#27
C.Bordacahar#5

C.Bordacahar#1

C.Bordacahar#20
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-4-2262124356362330111014
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Canelo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Canelo#33

A.Canelo#3

A.Canelo#39

A.Canelo#12

A.Canelo#13

A.Canelo#20

A.Canelo#29

A.Canelo#25

A.Canelo#9

A.Canelo#50

A.Canelo#28

A.Canelo#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FBC Melgar
FBC Melgar1 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 1
FBC Melgar
FBC Melgar1 - 0
Academia Puerto Cabello
FBC Melgar1 - 2
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes4 - 1
FBC Melgar
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
FBC Melgar4 - 0
AD Tarma
FBC Melgar3 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Ayacucho Futbol Club2 - 3
FBC Melgar
Cerro Porteno4 - 2
FBC MelgarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
San Martin San Juan
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de CórdobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FBC Melgar
#10#20#30#42#55#60#70
Club Atlético Lanús
#11#20#30#45#50#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique