CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 23/04/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
0 - 0

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốClub Atlético Lanús
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
64Chỉ số 2430
2Chỉ số 34
126Chỉ số 2381
6Chỉ số 25
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11963843682577111799
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Freitas#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jair#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan Rocha#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Coutinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vegetti#28

P.Vegetti#29

P.Vegetti#90

P.Vegetti#18

P.Vegetti#2

P.Vegetti#30

P.Vegetti#21
P.Vegetti#44

P.Vegetti#15

P.Vegetti#12

P.Vegetti#13

P.Vegetti#85
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-1262124356393036101120
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Cabrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cabrera#25

B.Cabrera#50

B.Cabrera#33

B.Cabrera#5

B.Cabrera#32

B.Cabrera#28

B.Cabrera#2

B.Cabrera#17
B.Cabrera#38

B.Cabrera#13

B.Cabrera#23
B.Cabrera#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atlético Lanús2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Ceara2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Sport Club do Recife
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Academia Puerto Cabello
Corinthians - SP3 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
FBC Melgar3 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Santos FC - SP
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez SarsfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#10#20#30#42#56#60#70
Club Atlético Lanús
#10#20#30#44#55#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique