Argentine Division 107:00 ngày 04/05/2025

Atletico Tucuman
1 - 0

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico TucumanChỉ sốClub Atlético Lanús
86Chỉ số 23103
65Chỉ số 2451
12Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 31
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Tucuman
Sơ đồ 4-4-212436332853023927
Đội hình xuất phát

J.González#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Martínez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.d.l.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ferrari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.M.Brizuela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Auzqui#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.López#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Laméndola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bajamich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Díaz#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Díaz#7

L.Díaz#8

L.Díaz#29

L.Díaz#22

L.Díaz#13

L.Díaz#39

L.Díaz#10

L.Díaz#41
L.Díaz#24

L.Díaz#25

L.Díaz#37

L.Díaz#11
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-1261323528393336192514
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leonel Cardozo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Muñoz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Ontívero#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ramírez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Segovia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Aquino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Canelo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Canelo#29

A.Canelo#9

A.Canelo#50

A.Canelo#11

A.Canelo#32

A.Canelo#21

A.Canelo#10

A.Canelo#17

A.Canelo#6

A.Canelo#20

A.Canelo#24
A.Canelo#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 2
Atletico Tucuman
Club Atlético Lanús2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 2
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Atletico Tucuman
Club Atlético Lanús1 - 0
Atletico Tucuman
Club Atlético Lanús1 - 0
Atletico TucumanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 0
Atletico Tucuman
CA San Lorenzo1 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman3 - 2
Instituto de Córdoba
Atletico Tucuman2 - 1
All Boys
CA Platense2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 2
Club Atlético Newell's Old Boys
Atletico Tucuman0 - 1
Gimnasia La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
San Martin San Juan
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Tucuman
#11#20#30#46#55#60#70
Club Atlético Lanús
#10#20#30#41#55#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
Deportivo Riestra
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba