Argentine Division 105:15 ngày 29/03/2025

CA San Lorenzo
1 - 1

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA San LorenzoChỉ sốClub Atlético Lanús
3Chỉ số 216
50Chỉ số 2456
5Chỉ số 33
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
86Chỉ số 2388
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
CA San Lorenzo
Sơ đồ 4-2-3-11232423375151128219
Đội hình xuất phát

O.Gil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Herrera#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Romana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Báez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Irala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Cecchini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Reali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Braida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vombergar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vombergar#51

A.Vombergar#10
A.Vombergar#33

A.Vombergar#22

A.Vombergar#26

A.Vombergar#30

A.Vombergar#7

A.Vombergar#25

A.Vombergar#50

A.Vombergar#19

A.Vombergar#36

A.Vombergar#16
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-1264224623303310119
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Muñoz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ramírez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#13
W.Bou#27

W.Bou#36

W.Bou#19

W.Bou#32

W.Bou#21

W.Bou#17

W.Bou#39

W.Bou#35

W.Bou#14

W.Bou#20

W.Bou#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo0 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 1
CA San Lorenzo
Club Atlético Lanús2 - 1
CA San Lorenzo
Club Atlético Lanús2 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 3
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo4 - 3
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo2 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 2
CA San Lorenzo
Club Atlético Lanús2 - 0
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA San Lorenzo
CA San Lorenzo0 - 0
Sportivo Las Parejas
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 2
CA Independiente
CA San Lorenzo3 - 2
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan2 - 0
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba0 - 1
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo2 - 1
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo0 - 0
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 2
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 1
Instituto de Córdoba
CA Platense0 - 0
Club Atlético Lanús
Independiente Rivadavia1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 0
General Lamadrid
Club Atlético Lanús2 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA San Lorenzo
#11#20#31#46#53#60#70
Club Atlético Lanús
#11#20#30#43#55#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
San Martin San Juan