Armenian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

BKMA
2 - 3

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốArarat-Armenia FC
71Chỉ số 2399
2Chỉ số 31
29Chỉ số 24139
2Chỉ số 2211
3Chỉ số 215
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 81
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-4-277345143591371110
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
petros alekyan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#29
G.Petrosyan#41

G.Petrosyan#91

G.Petrosyan#49
G.Petrosyan#51
G.Petrosyan#47

G.Petrosyan#55

G.Petrosyan#8
G.Petrosyan#23
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-3-2-1241334161019881179
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#90

A.Eloyan#20

A.Eloyan#2

A.Eloyan#1

A.Eloyan#25

A.Eloyan#47

A.Eloyan#36
A.Eloyan#26

A.Eloyan#5

A.Eloyan#8
A.Eloyan#12

A.Eloyan#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
BKMA
BKMA2 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA1 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 5
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FC Pyunik2 - 0
BKMA
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
BKMA0 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 4
FC Noah
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#12#21#30#42#53#60#70
Ararat-Armenia FC
#13#20#30#42#515#60#70