Armenian Premier League22:00 ngày 29/09/2025

BKMA
2 - 2

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốArarat-Armenia FC
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2481
86Chỉ số 2388
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 213
1Chỉ số 26
1Chỉ số 82
6Chỉ số 222
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-1773622529131118710
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Hakobyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
v.afyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#35

G.Petrosyan#49
G.Petrosyan#52
G.Petrosyan#19
G.Petrosyan#23

G.Petrosyan#4
G.Petrosyan#9

G.Petrosyan#91
G.Petrosyan#28

G.Petrosyan#8
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 3-4-2-12423413819167779
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Balanta#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#10

A.Eloyan#90
A.Eloyan#12

A.Eloyan#17

A.Eloyan#5

A.Eloyan#22

A.Eloyan#99

A.Eloyan#36

A.Eloyan#47

A.Eloyan#1
A.Eloyan#30

A.Eloyan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC4 - 0
BKMA
BKMA2 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
BKMA
BKMA1 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 5
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FC Pyunik2 - 1
BKMA
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 1
Shirak
BKMA1 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Gandzasar Kapan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 2
Ararat Yerevan
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#12#20#30#43#51#60#70
Ararat-Armenia FC
#12#21#30#44#56#60#70