Armenian Premier League19:00 ngày 02/05/2026

BKMA
2 - 2

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốAlashkert Yerevan
0Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
86Chỉ số 2392
61Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-177495631391135710
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
petros alekyan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#14
G.Petrosyan#51

G.Petrosyan#91
G.Petrosyan#19

G.Petrosyan#4
G.Petrosyan#47

G.Petrosyan#55

G.Petrosyan#8
G.Petrosyan#23

G.Petrosyan#42
G.Petrosyan#52
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-12422444158861072511
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hakobyab#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Rafael#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.oure#17

M.oure#18

M.oure#73
M.oure#9
M.oure#66

M.oure#2

M.oure#21

M.oure#8
M.oure#77

M.oure#13
M.oure#28

M.oure#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
BKMA
BKMA0 - 6
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
BKMA
BKMA0 - 4
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FC Noah2 - 3
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Ararat-Armenia FC
Termez Surkhon2 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#12#20#30#41#51#60#70
Alashkert Yerevan
#12#21#31#43#56#60#70