Armenian Premier League19:00 ngày 19/04/2026

BKMA
1 - 1

Gandzasar Kapan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốGandzasar Kapan
1Chỉ số 32
75Chỉ số 2388
1Chỉ số 27
0Chỉ số 81
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 220
1Chỉ số 40
0Chỉ số 210
25Chỉ số 2461
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-1774514313911357
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
petros alekyan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị
narek hovhannisyan#51

narek hovhannisyan#17
narek hovhannisyan#52
narek hovhannisyan#41
narek hovhannisyan#19

narek hovhannisyan#91

narek hovhannisyan#49
narek hovhannisyan#47

narek hovhannisyan#55

narek hovhannisyan#8
narek hovhannisyan#23

narek hovhannisyan#6
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 4-2-3-111554226141123107
Đội hình xuất phát

G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Voskanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Martirosyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ahouangbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chibuike ofoeke emmanuel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Alaverdyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Andrioli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

b.mani#79
b.mani#2
b.mani#38
b.mani#47
b.mani#17

b.mani#12
b.mani#31
b.mani#21

b.mani#77

b.mani#19
b.mani#88
b.mani#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
BKMA0 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 6
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FC Noah2 - 3
BKMA
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 2
Urartu
Sadarakpat0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 1
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
Shirak1 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#11#21#31#43#51#60#70
Gandzasar Kapan
#11#21#30#42#57#60#70
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik
Alashkert Yerevan