Armenian Premier League20:00 ngày 08/03/2026

BKMA
0 - 2

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốFC Noah
2Chỉ số 30
1Chỉ số 41
10Chỉ số 2446
48Chỉ số 23105
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 213
1Chỉ số 26
0Chỉ số 81
3Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-177351442913119710
Đội hình xuất phát
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Petrosyan#49
G.Petrosyan#41

G.Petrosyan#91
G.Petrosyan#51
G.Petrosyan#47

G.Petrosyan#8

G.Petrosyan#42

G.Petrosyan#55
G.Petrosyan#19
G.Petrosyan#52
G.Petrosyan#35
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-12963443388237114720
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Costache#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Costache#57

V.Costache#24

V.Costache#64

V.Costache#22

V.Costache#99

V.Costache#37

V.Costache#17

V.Costache#39

V.Costache#92

V.Costache#14

V.Costache#38

V.Costache#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 3
BKMA
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 2
BKMA
BKMA0 - 1
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FC Noah2 - 3
BKMA
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMA
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMA
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Pyunik
Andranik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
AZ Alkmaar4 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
AZ Alkmaar
FC Noah0 - 0
FC Astana
FC Noah5 - 5
Yunnan Yukun
FK Rostov3 - 0
FC Noah
Lokomotiv Moscow2 - 0
FC Noah
Lech Poznan0 - 1
FC Noah
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 1
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#10#20#31#42#51#60#70
FC Noah
#12#21#31#40#56#60#70
Urartu
Shirak