USL Championship07:00 ngày 03/07/2026

Birmingham Legion
1 - 2

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốDetroit City
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
2Chỉ số 80
4Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 26
54Chỉ số 2460
115Chỉ số 23114
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-11213277718101516199
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sebastian tregarthen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Brown#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shashoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Pasher#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Vassell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R. Damus#81
R. Damus#12

R. Damus#6

R. Damus#11

R. Damus#8

R. Damus#7

R. Damus#17
Detroit City
Sơ đồ 4-1-4-1114302033223817327
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Hope-Gund#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Stanley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Mentzingen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#15

D.Smith#4

D.Smith#9

D.Smith#21

D.Smith#11

D.Smith#91

D.Smith#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Birmingham Legion3 - 0
Corpus Christi FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Chattanooga Red Wolves1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
San Antonio0 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Detroit City1 - 1
Lexington
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Forward Madison FC0 - 1
Detroit City
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#11#21#30#43#55#60#70
Detroit City
#12#21#30#43#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Brooklyn FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Colorado Springs