USL Championship05:00 ngày 24/05/2026

Loudoun United
0 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
55Chỉ số 2449
6Chỉ số 32
2Chỉ số 213
1Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
104Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 3-4-3412515714216101719
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Adnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Niyongabire#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Souper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P. Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Ulfarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Aman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Aman#22

R.Aman#39

R.Aman#24
R.Aman#89

R.Aman#8

R.Aman#9

R.Aman#16

R.Aman#33
Detroit City
Sơ đồ 4-3-311430433262271532
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Williams#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Alexander dalou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Diouf#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Diouf#21

A.Diouf#9

A.Diouf#20

A.Diouf#17

A.Diouf#91

A.Diouf#3

A.Diouf#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City0 - 1
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 4
Detroit City
Detroit City4 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Richmond Kickers1 - 0
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Miami FC
West Chester United1 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Forward Madison FC0 - 1
Detroit City
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#10#20#30#46#51#60#70
Detroit City
#10#20#30#42#55#60#70
Indy Eleven
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC