USL Championship05:00 ngày 31/05/2026

Charleston Battery
2 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốDetroit City
78Chỉ số 2375
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
45Chỉ số 2448
4Chỉ số 26
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15642162238887302990
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Langston Blackstock#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Swan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Berry#1
M.Berry#17

M.Berry#5

M.Berry#24
M.Berry#12
M.Berry#2

M.Berry#99

M.Berry#13

M.Berry#4
Detroit City
Sơ đồ 4-4-2114304332122632715
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alexander dalou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexander dalou#2

Alexander dalou#8

Alexander dalou#17

Alexander dalou#20

Alexander dalou#9

Alexander dalou#91

Alexander dalou#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Charleston Battery
Detroit City0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Detroit City
Charleston Battery0 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
Richmond Kickers0 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Charlotte Independence2 - 2
Charleston Battery
Detroit City1 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Forward Madison FC0 - 1
Detroit City
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#12#22#30#45#54#60#70
Detroit City
#10#20#30#42#56#60#70
Indy Eleven
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC