USL Championship06:00 ngày 10/05/2026

Hartford Athletic
2 - 1

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốDetroit City
64Chỉ số 2456
2Chỉ số 33
73Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
3Chỉ số 223
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-1-4-2771542562168131011
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

adewale obalola#81 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Real#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Careaga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ngalina#5

M.Ngalina#18
M.Ngalina#1

M.Ngalina#17

M.Ngalina#22

M.Ngalina#9

M.Ngalina#8
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-1114304338221121327
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#6

D.Smith#26

D.Smith#2

D.Smith#3

D.Smith#91

D.Smith#9

D.Smith#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Brooklyn FC1 - 2
Hartford Athletic
FC Motown0 - 2
Hartford Athletic
Birmingham Legion0 - 0
Hartford Athletic
Sporting Jax0 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Detroit City5 - 1
Michigan Rangers FC
Detroit City3 - 0
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#12#20#30#42#54#60#70
Detroit City
#11#20#30#43#58#60#70
Tampa Bay Rowdies
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC