USL Championship07:50 ngày 11/06/2026

Detroit City
1 - 1

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốEl Paso Locomotive FC
10Chỉ số 221
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
75Chỉ số 2442
2Chỉ số 32
82Chỉ số 2369
9Chỉ số 25
10Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-111430432281118329
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tabortetaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Morris#6

B.Morris#15

B.Morris#17

B.Morris#20

B.Morris#91

B.Morris#33

B.Morris#7
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 5-4-11229219316131961014
Đội hình xuất phát

S.Mora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Kenneth Hoban#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Alfaro#93 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Avila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#23

R.Rubin#12

R.Rubin#99
R.Rubin#78

R.Rubin#18
R.Rubin#28
R.Rubin#74

R.Rubin#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Paso Locomotive FC0 - 0
Detroit City
El Paso Locomotive FC1 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City1 - 1
Lexington
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Forward Madison FC0 - 1
Detroit City
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 4
Lexington
El Paso Locomotive FC2 - 0
AV Alta
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#11#20#30#42#510#60#70
El Paso Locomotive FC
#11#21#30#42#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC