Croatian First Football League22:30 ngày 30/05/2025

Bijelo Brdo
2 - 1

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốNK Dubrava
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
105Chỉ số 23134
6Chỉ số 22
71Chỉ số 2474
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
Sơ đồ 4-3-32752411922197208
Đội hình xuất phát

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Vujanic#18
L.Vujanic#10

L.Vujanic#30
L.Vujanic#12
L.Vujanic#4
L.Vujanic#16
L.Vujanic#14

L.Vujanic#29
L.Vujanic#6
NK Dubrava
Sơ đồ 4-2-3-193331725421981611
Đội hình xuất phát
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilim huzanic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rauzan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin lekaj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brajkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Brajkovic#22
R.Brajkovic#21
R.Brajkovic#18
R.Brajkovic#20
R.Brajkovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
Bijelo Brdo
NK Dubrava4 - 0
Bijelo Brdo
NK Dubrava2 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
Bijelo Brdo
NK Dubrava0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dubrava
Bijelo Brdo1 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 2
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
HNK Orijent 19192 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 3
HNK Cibalia
NK Zrinski Jurjevac0 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo3 - 1
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Sesvete0 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19912 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 3
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava0 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#12#21#30#44#56#60#70
NK Dubrava
#11#21#30#43#52#60#70