French Ligue 201:00 ngày 19/04/2026

Bastia
2 - 0

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốAS Saint-Étienne
2Chỉ số 26
2Chỉ số 225
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2465
25Chỉ số 2575
4Chỉ số 212
4Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 4
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Bastia
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne5 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Bastia
Bastia1 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Bastia1 - 1
Amiens
Rodez Aveyron1 - 1
Bastia
Bastia0 - 1
Boulogne
Pau FC2 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
FC Annecy
USL Dunkerque1 - 1
Bastia
Bastia0 - 0
Troyes
Stade DE Reims0 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
USL Dunkerque
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#12#21#30#44#52#60#70
AS Saint-Étienne
#10#20#30#42#56#60#70
Le Mans
Clermont