French Ligue 202:00 ngày 21/02/2026

USL Dunkerque
1 - 1

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốBastia
3Chỉ số 225
36Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
138Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-1602726422277820699
Đội hình xuất phát

M.Niflore#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linguet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Lagae#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Mayela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Georgen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Zossou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sekongo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mputu#69 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#42

T.Robinet#1

T.Robinet#7

T.Robinet#11

T.Robinet#6

T.Robinet#15

T.Robinet#19
Bastia
Sơ đồ 5-4-1302442835291317109
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Merghem#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eickmayer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Tomi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tomi#7

F.Tomi#14

F.Tomi#1

F.Tomi#8

F.Tomi#66

F.Tomi#15

F.Tomi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 1
Bastia
Bastia1 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 5
Bastia
Bastia1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Amiens1 - 4
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
Le Mans1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
Abbeville0 - 5
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia0 - 0
Troyes
Stade DE Reims0 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
Nancy
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
Troyes
Bastia1 - 0
Grenoble
Pontivy0 - 1
Bastia
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#11#21#30#42#53#60#70
Bastia
#11#21#30#41#55#60#70
Rodez Aveyron
Clermont
Boulogne