French Ligue 201:00 ngày 12/04/2026

AS Saint-Étienne
2 - 1

USL Dunkerque
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốUSL Dunkerque
6Chỉ số 22
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
112Chỉ số 2373
1Chỉ số 32
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2420
9Chỉ số 223
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Rodez Aveyron
Troyes5 - 1
USL Dunkerque
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Stade DE Reims
Clermont2 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Bastia
Amiens1 - 4
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
Le Mans1 - 0
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#21#30#41#56#60#70
USL Dunkerque
#11#21#30#42#52#60#70