Egyptian Premier League00:00 ngày 14/05/2026

Bank El Ahly
2 - 3

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốPetrojet
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
114Chỉ số 2386
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2441
11Chỉ số 25
10Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-1-4-1272420281218302125929
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dowidar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#4

A.Rayan#77

A.Rayan#10

A.Rayan#17

A.Rayan#15

A.Rayan#23

A.Rayan#1

A.Rayan#13

A.Rayan#22
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-114252931781114910
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yasin#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#40

G.Chicoday#19

G.Chicoday#13

G.Chicoday#20

G.Chicoday#99

G.Chicoday#2

G.Chicoday#77

G.Chicoday#22

G.Chicoday#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
Bank El Ahly4 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#12#20#30#43#511#60#70
Petrojet
#13#21#30#40#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Smouha SC
El Gounah