Egyptian Premier League21:00 ngày 28/01/2025

Bank El Ahly
0 - 2

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốPetrojet
9Chỉ số 2212
118Chỉ số 2392
55Chỉ số 2437
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 23
0Chỉ số 81
1Chỉ số 215
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 5-4-127762041117215109
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M. El-Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Simpore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faisal#1
O.Faisal#19
O.Faisal#22

O.Faisal#23

O.Faisal#14

O.Faisal#28

O.Faisal#12

O.Faisal#24

O.Faisal#13
Petrojet
Sơ đồ 4-4-27745151822128291020
Đội hình xuất phát

Mohamed Khalifa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Farag#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

HamedHamdan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Chicoday#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Metwally#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Ismaila Bamba Marico#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ismaila Bamba Marico#16

Ismaila Bamba Marico#7
Ismaila Bamba Marico#11
Ismaila Bamba Marico#3
Ismaila Bamba Marico#21

Ismaila Bamba Marico#17
Ismaila Bamba Marico#9

Ismaila Bamba Marico#32

Ismaila Bamba Marico#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Asyut Petroleum
Ghazl El Mahallah0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Modern Sport FC0 - 1
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC3 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Petrojet0 - 0
Enppi
Petrojet0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Modern Sport FC0 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
Pharco
Ismaily SC1 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#10#20#31#43#58#60#70
Petrojet
#12#21#30#41#53#60#70
Zamalek SC
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC