Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 10/05/2025

AZ Alkmaar Youth
2 - 1

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ Alkmaar YouthChỉ sốExcelsior SBV
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 216
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23105
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 227
40Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

D.Deen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Engel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.robbemond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kalisvaart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.toppenberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#15

R.Daal#16
R.Daal#14
R.Daal#18
R.Daal#17
R.Daal#12
R.Daal#21
R.Daal#19

R.Daal#20
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-111724126153010733
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Martens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Warmerdam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Blomme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Naujoks#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Duijvestijn#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Fini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerolldino Armantrading#32

Jerolldino Armantrading#8

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#24

Jerolldino Armantrading#21

Jerolldino Armantrading#40
Jerolldino Armantrading#28

Jerolldino Armantrading#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV4 - 2
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV3 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 2
Excelsior SBV
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV4 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV3 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
FC Eindhoven2 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
Den Bosch
Emmen1 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV5 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Excelsior SBV2 - 0
Emmen
Volendam1 - 4
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
MVV Maastricht1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar Youth
#12#21#30#42#53#60#70
Excelsior SBV
#11#21#30#42#54#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht
SC Telstar
Helmond Sport
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U21