Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 19/04/2025

Emmen
1 - 4

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốAZ Alkmaar Youth
10Chỉ số 24
70Chỉ số 2437
10Chỉ số 228
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2379
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-2-3-1382346272671082411
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hammouti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Schouten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hawkins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nsona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Landu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Landu#46

C.Landu#2

C.Landu#12

C.Landu#21

C.Landu#22

C.Landu#28

C.Landu#1
C.Landu#17
C.Landu#5

C.Landu#18
C.Landu#34
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

D.Deen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Menu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Engel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Smits#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
r.robbemond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vanDuijn#12

S.vanDuijn#15

S.vanDuijn#17
S.vanDuijn#18
S.vanDuijn#14
S.vanDuijn#16

S.vanDuijn#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
AZ Alkmaar Youth3 - 2
Emmen
Emmen2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Emmen3 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
Emmen
Emmen3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Emmen0 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Roda JC1 - 0
Emmen
Emmen3 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht1 - 2
Emmen
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
Dordrecht3 - 0
Emmen
Helmond Sport1 - 2
Emmen
FC Oss0 - 4
Emmen
Emmen1 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#11#20#30#42#510#60#70
AZ Alkmaar Youth
#14#21#30#41#54#60#70
Excelsior SBV
Den Bosch
FC Eindhoven
VVV Venlo