Portuguese Primera Liga02:30 ngày 26/10/2025

Benfica
5 - 0

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Arouca
107Chỉ số 2384
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
56Chỉ số 2439
9Chỉ số 21
3Chỉ số 80
8Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica2 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Benfica
Benfica5 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 3
Benfica
FC Arouca0 - 2
Benfica
FC Arouca0 - 3
Benfica
Benfica4 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Benfica
Benfica2 - 0
FC Arouca
Benfica2 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Newcastle United3 - 0
Benfica
GD Chaves0 - 2
Benfica
FC Porto0 - 0
Benfica
Chelsea1 - 0
Benfica
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Benfica1 - 1
Rio Ave
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Benfica2 - 3
Qarabag
Benfica1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Vitoria Guimaraes1 - 1
FC Arouca
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Sporting CP6 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SAD
FC Famalicao4 - 1
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#15#23#30#42#59#60#70
FC Arouca
#10#20#30#42#51#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela