Spanish La Liga00:00 ngày 19/05/2025

Atletico Madrid
4 - 1

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốReal Betis
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2397
11Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
56Chỉ số 2454
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-21314241521225612919
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Lino#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#11

J.Álvarez#31

J.Álvarez#17

J.Álvarez#1

J.Álvarez#16

J.Álvarez#4

J.Álvarez#20

J.Álvarez#23

J.Álvarez#7

J.Álvarez#3

J.Álvarez#10

J.Álvarez#2
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-113246321516418201011
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ruibal#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altimira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.LoCelso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#22

C.Bakambu#30

C.Bakambu#31

C.Bakambu#19

C.Bakambu#40

C.Bakambu#12

C.Bakambu#36

C.Bakambu#14

C.Bakambu#7

C.Bakambu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis1 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 0
Real Betis
Atletico Madrid1 - 0
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
CA Osasuna2 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 0
Real Sociedad
Deportivo Alavés0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 4
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Rayo Vallecano2 - 2
Real Betis
Real Betis1 - 1
CA Osasuna
Fiorentina2 - 1
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
Fiorentina
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Girona FC1 - 3
Real Betis
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#14#22#30#41#57#60#70
Real Betis
#11#20#30#41#54#60#70
Real Madrid
Athletic Club
RC Celta
RCD Mallorca
Valencia CF
Getafe
CD Leganes