Spanish La Liga19:00 ngày 03/05/2025

Deportivo Alavés
0 - 0

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốAtletico Madrid
3Chỉ số 25
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
34Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
103Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-3-11142123867182117
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mouriño#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Guevara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Aleñá#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kike#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kike#9

Kike#4

Kike#13

Kike#16

Kike#11

Kike#15

Kike#19

Kike#23

Kike#24

Kike#10

Kike#22

Kike#36
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131424152122584719
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Gallagher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#1

J.Álvarez#20

J.Álvarez#23

J.Álvarez#31

J.Álvarez#2

J.Álvarez#12

J.Álvarez#3

J.Álvarez#10

J.Álvarez#9

J.Álvarez#6

J.Álvarez#11

J.Álvarez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Atletico Madrid4 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Atletico Madrid
Deportivo Alavés0 - 4
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Girona FC0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes3 - 3
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Atletico MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#10#20#30#43#53#60#70
Atletico Madrid
#10#20#30#41#55#60#70
Athletic Club
Real Betis
RC Celta
CA Osasuna
Valencia CF