UEFA Europa Conference League02:00 ngày 11/04/2025

Real Betis
2 - 0

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốJagiellonia Bialystok
19Chỉ số 222
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2423
133Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1252336121847223611
Đội hình xuất phát

F.Vieites#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#5

C.Bakambu#16

C.Bakambu#9

C.Bakambu#13

C.Bakambu#24

C.Bakambu#21

C.Bakambu#15

C.Bakambu#20

C.Bakambu#41

C.Bakambu#52

C.Bakambu#2
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-150372234463120112110
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Churlinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#5

A.Pululu#1
A.Pululu#15

A.Pululu#80

A.Pululu#82

A.Pululu#9

A.Pululu#14

A.Pululu#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
CD Leganes2 - 3
Real Betis
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 1
Real Madrid
Getafe1 - 2
Real Betis
Real Betis0 - 1
KAA Gent
Real Betis3 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#12#22#30#41#56#60#70
Jagiellonia Bialystok
#10#20#30#42#51#60#70
Chelsea
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
1. FC Heidenheim 1846
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub