UEFA Europa Conference League23:45 ngày 17/04/2025

Jagiellonia Bialystok
1 - 1

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốReal Betis
7Chỉ số 227
37Chỉ số 2463
67Chỉ số 23124
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
3Chỉ số 32
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-3501572234414611991021
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Hansen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Churlinov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Churlinov#20

D.Churlinov#1

D.Churlinov#3

D.Churlinov#5

D.Churlinov#80

D.Churlinov#9

D.Churlinov#82
Real Betis
Sơ đồ 4-3-32523561216201871136
Đội hình xuất phát

F.Vieites#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altimira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.LoCelso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Antony#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Rodríguez#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodríguez#4

J.Rodríguez#13

J.Rodríguez#46

J.Rodríguez#24

J.Rodríguez#15

J.Rodríguez#32

J.Rodríguez#52

J.Rodríguez#30

J.Rodríguez#10

J.Rodríguez#2

J.Rodríguez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
CD Leganes2 - 3
Real Betis
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 1
Real Madrid
Getafe1 - 2
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#20#30#43#54#60#70
Real Betis
#11#20#30#42#55#60#70
Chelsea
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub