Spanish La Liga00:00 ngày 16/05/2025

CA Osasuna
2 - 0

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốAtletico Madrid
1Chỉ số 31
60Chỉ số 23119
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
35Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-1112222438615101917
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ibáñez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Peña#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Zaragoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#31

A.Budimir#7

A.Budimir#5

A.Budimir#16

A.Budimir#9

A.Budimir#18

A.Budimir#41

A.Budimir#4

A.Budimir#13

A.Budimir#23

A.Budimir#11

A.Budimir#20
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-213142242122568919
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#3

J.Álvarez#4

J.Álvarez#17

J.Álvarez#1

J.Álvarez#16

J.Álvarez#15

J.Álvarez#11

J.Álvarez#20

J.Álvarez#23

J.Álvarez#7

J.Álvarez#12

J.Álvarez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 4
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 1
Atletico Madrid
CA Osasuna0 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Atletico Madrid
CA Osasuna0 - 5
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Real Betis1 - 1
CA Osasuna
Villarreal CF4 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Getafe
CA Osasuna3 - 3
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 0
Real Sociedad
Deportivo Alavés0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
Atletico Madrid1 - 0
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#12#21#30#41#53#60#70
Atletico Madrid
#10#20#30#41#55#60#70
RC Celta
RCD Mallorca