UEFA Europa Conference League02:00 ngày 09/05/2025

Fiorentina
2 - 1

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốReal Betis
17Chỉ số 2218
52Chỉ số 2454
121Chỉ số 23130
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
12Chỉ số 29
7Chỉ số 34
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina
Sơ đồ 3-1-4-2435156292844212010
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Comuzzo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Dodo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Gosens#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gudmundsson#17

A.Gudmundsson#23

A.Gudmundsson#63

A.Gudmundsson#9

A.Gudmundsson#90

A.Gudmundsson#30

A.Gudmundsson#22

A.Gudmundsson#65

A.Gudmundsson#24

A.Gudmundsson#1
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1252356124207221811
Đội hình xuất phát

F.Vieites#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.LoCelso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#16

C.Bakambu#13

C.Bakambu#24

C.Bakambu#36

C.Bakambu#15

C.Bakambu#32

C.Bakambu#30

C.Bakambu#52

C.Bakambu#10

C.Bakambu#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis2 - 1
Fiorentina
Real Betis3 - 1
Fiorentina
Real Betis1 - 2
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
AS Roma1 - 0
Fiorentina
Real Betis2 - 1
Fiorentina
Fiorentina2 - 1
Empoli
Cagliari1 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
Fiorentina0 - 0
Parma
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
AC Milan2 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Atalanta
Fiorentina3 - 0
JuventusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
Fiorentina
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Girona FC1 - 3
Real Betis
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
CD Leganes2 - 3
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#12#22#30#47#512#62#70
Real Betis
#11#21#30#44#59#62#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub