Mexico Liga MX10:00 ngày 05/03/2026

Atlas
2 - 1

Club Tijuana
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốClub Tijuana
6Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
50Chỉ số 2447
2Chỉ số 33
95Chỉ số 2399
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-11228212531526199115819
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#10

E.Aguirre#8

E.Aguirre#251

E.Aguirre#13

E.Aguirre#27

E.Aguirre#4

E.Aguirre#9

E.Aguirre#44

E.Aguirre#22

E.Aguirre#6
Club Tijuana
Sơ đồ 4-4-223124332722863010
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ortíz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Blanco#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rivero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Castañeda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Castañeda#31

K.Castañeda#17

K.Castañeda#20

K.Castañeda#16

K.Castañeda#26

K.Castañeda#9

K.Castañeda#29

K.Castañeda#196

K.Castañeda#34

K.Castañeda#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Club Tijuana3 - 4
Atlas
Club Tijuana3 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Club Tijuana1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Atlas0 - 2
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
FC Juarez3 - 1
Atlas
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Pachuca3 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Pumas U.N.A.M.
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Necaxa0 - 1
Atlas
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
Puebla
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo GuadalajaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Toluca1 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Rayados de Monterrey2 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Queretaro FC1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Tigres UANL5 - 0
Club TijuanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#12#20#31#42#52#60#70
Club Tijuana
#11#20#30#43#54#60#70
Santos Laguna
Club Leon