Mexico Liga MX10:00 ngày 08/11/2025

Club Tijuana
2 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốAtlas
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 211
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
14Chỉ số 226
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2384
55Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-4-223124161786271021
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vega#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arciga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Blanco#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Castañeda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ghezouani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ghezouani#13

M.Ghezouani#11

M.Ghezouani#33

M.Ghezouani#18

M.Ghezouani#29

M.Ghezouani#202

M.Ghezouani#25

M.Ghezouani#7

M.Ghezouani#15

M.Ghezouani#20
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-112135432726199111532
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#19

UrošĐurđević#16

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#44
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Tijuana3 - 4
Atlas
Club Tijuana3 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Club Tijuana1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Atlas0 - 2
Club Tijuana
Atlas1 - 0
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.4 - 1
Club Tijuana
Tigres UANL2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Toluca
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Club Tijuana2 - 0
Cruz Azul
Santos Laguna1 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana5 - 0
Club Leon
San Diego FC4 - 2
Club Tijuana
Atletico San Luis1 - 1
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Club Deportivo Guadalajara4 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Club Leon
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atlas3 - 1
FC Juarez
Atlas3 - 2
Necaxa
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#12#20#30#45#57#60#70
Atlas
#10#20#30#43#50#60#70
Club America
Pachuca
Queretaro FC