Mexico Liga MX06:00 ngày 22/02/2026

Atlas
3 - 2

Atletico San Luis
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốAtletico San Luis
46Chỉ số 2421
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
7Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 80
4Chỉ số 20
94Chỉ số 2352
3Chỉ số 35
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 5-4-1123132821199582661119
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Hernández#199 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#10

E.Aguirre#4

E.Aguirre#27

E.Aguirre#8
E.Aguirre#251

E.Aguirre#15

E.Aguirre#25

E.Aguirre#9

E.Aguirre#44

E.Aguirre#22
Atletico San Luis
Sơ đồ 5-4-1123063115202810199
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Galindo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Esteves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Salles-lamonge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Muñoz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#3

J.Geraldino#11

J.Geraldino#26

J.Geraldino#5

J.Geraldino#34

J.Geraldino#14

J.Geraldino#7

J.Geraldino#17

J.Geraldino#4

J.Geraldino#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Atlas1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Atlas
Atlas2 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atletico San Luis0 - 0
Atlas
Atlas1 - 3
Atletico San Luis
Atlas1 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 6
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Pachuca3 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Pumas U.N.A.M.
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Necaxa0 - 1
Atlas
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
Puebla
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas5 - 3
Necaxa
Atlas3 - 1
Leones Negros de la U. de G.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Tigres UANL
Atletico San Luis4 - 0
Mineros de Zacatecas
Atletico San Luis2 - 0
Club Jaiba Brava
Necaxa2 - 0
Atletico San Luis
Mazatlan FC2 - 3
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#13#21#30#43#54#60#70
Atletico San Luis
#12#22#31#45#50#60#70
Toluca
FC Juarez
Santos Laguna
Club Leon