Mexico Liga MX08:05 ngày 08/02/2026

Atlas
2 - 2

Pumas U.N.A.M.
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốPumas U.N.A.M.
63Chỉ số 2418
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 222
0Chỉ số 81
3Chỉ số 21
130Chỉ số 2365
1Chỉ số 32
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 5-4-1123132821199582726819
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Hernández#199 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#22

E.Aguirre#11
E.Aguirre#251

E.Aguirre#17

E.Aguirre#203

E.Aguirre#4

E.Aguirre#15

E.Aguirre#44

E.Aguirre#6

E.Aguirre#10
Pumas U.N.A.M.
Sơ đồ 4-4-21196577214514332331
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Rivas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ananias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Antuna#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Vite#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Garza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carrillo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juninho#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Morales#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Morales#7

R.Morales#9

R.Morales#22

R.Morales#181

R.Morales#193

R.Morales#26

R.Morales#215

R.Morales#8
R.Morales#203

R.Morales#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atlas0 - 0
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.3 - 0
Atlas
Pumas U.N.A.M.2 - 2
Atlas
Atlas0 - 0
Pumas U.N.A.M.
Atlas0 - 0
Pumas U.N.A.M.
Atlas0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.0 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Necaxa0 - 1
Atlas
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
Puebla
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas5 - 3
Necaxa
Atlas3 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Atlas3 - 2
Tepatitlan FC
Club Tijuana2 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pumas U.N.A.M.
San Diego FC4 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.4 - 0
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Club Leon
Tigres UANL0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Queretaro FC
Pachuca3 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cruz Azul2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.4 - 1
Club Tijuana
Club Leon1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.0 - 1
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#12#21#30#41#53#60#70
Pumas U.N.A.M.
#12#22#30#42#51#60#70
Toluca
Club America
FC Juarez