Mexico Liga MX06:00 ngày 15/01/2026

Cruz Azul
2 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruz AzulChỉ sốAtlas
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 23
104Chỉ số 2362
40Chỉ số 2430
9Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruz Azul
Sơ đồ 3-4-2-114633216829201921
Đội hình xuất phát

A.Gudiño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Lira#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Marquez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Fernández#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Fernández#203

G.Fernández#17

G.Fernández#214

G.Fernández#194

G.Fernández#30

G.Fernández#18

G.Fernández#200

G.Fernández#239

G.Fernández#193
Atlas
Sơ đồ 5-4-112313212825111526832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#6

UrošĐurđević#22

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#44

UrošĐurđević#4

UrošĐurđević#203

UrošĐurđević#199

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas3 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
Atlas
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas3 - 2
Cruz Azul
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Club Leon2 - 1
Cruz Azul
Club Jaiba Brava2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Flamengo - RJ
Tigres UANL1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul3 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Club Deportivo Guadalajara0 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Puebla0 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 0
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 0
Puebla
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas5 - 3
Necaxa
Atlas3 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Atlas3 - 2
Tepatitlan FC
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Club Deportivo Guadalajara4 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Club LeonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruz Azul
#12#22#30#42#56#60#70
Atlas
#10#20#30#43#53#60#70
Club America
Pachuca
FC Juarez
Santos Laguna
Atletico San Luis
Queretaro FC
Mazatlan FC