Mexico Liga MX10:00 ngày 10/03/2025

Club Tijuana
3 - 4

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốAtlas
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 228
1Chỉ số 40
92Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
6Chỉ số 29
36Chỉ số 2444
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-2-3-121812312823347102616
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mejía#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Gómez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Tona#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Boya#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Julio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Castañeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Zúñiga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vega#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vega#17

J.Vega#22

J.Vega#3

J.Vega#30

J.Vega#6

J.Vega#25

J.Vega#8

J.Vega#19

J.Vega#9
J.Vega#211
Atlas
Sơ đồ 3-1-4-2121852526251018173219
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ríos#185 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nervo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Flores#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.DelPrete#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Marquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Lozano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#13

E.Aguirre#21

E.Aguirre#216

E.Aguirre#23

E.Aguirre#4

E.Aguirre#1

E.Aguirre#20

E.Aguirre#8

E.Aguirre#3

E.Aguirre#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Tigres UANL | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | Necaxa | 17 | 10 | 1 | 6 | 31 |
| 6 | Club Leon | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Rayados de Monterrey | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 8 | Pachuca | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 9 | FC Juarez | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 11 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Queretaro FC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Club Tijuana | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 6 | 0 | 11 | 18 |
| 16 | Mazatlan FC | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 17 | Puebla | 17 | 2 | 3 | 12 | 9 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 3 | Tigres UANL | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Pumas U.N.A.M. | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 6 | Atletico San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 8 | Club America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Club Deportivo Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 11 | Club Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 12 | FC Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 14 | Mazatlan FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 14 |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 17 | Queretaro FC | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Tijuana3 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Atlas0 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Club Tijuana1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Atlas0 - 2
Club Tijuana
Atlas1 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Club Leon2 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana4 - 2
Pumas U.N.A.M.
Puebla2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 2
FC Juarez
Club Deportivo Guadalajara2 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 3
Cruz Azul
Tigres UANL4 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 1
Queretaro FC
Club America1 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 4
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Santos Laguna2 - 0
Atlas
Atlas0 - 4
Necaxa
Atlas3 - 2
Puebla
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Pachuca0 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
Club Leon
Cruz Azul1 - 1
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#13#21#31#42#56#60#70
Atlas
#14#20#30#42#59#60#70
Mazatlan FC