Mexico Liga MX12:10 ngày 22/02/2026

Club Tijuana
1 - 1

Mazatlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốMazatlan FC
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
30Chỉ số 2427
107Chỉ số 2374
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 213
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-1-4-123124168172210119
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vega#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arciga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rivero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Castañeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Preciado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ghezouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ghezouani#187

M.Ghezouani#31

M.Ghezouani#20

M.Ghezouani#32

M.Ghezouani#27

M.Ghezouani#6

M.Ghezouani#29

M.Ghezouani#25

M.Ghezouani#30

M.Ghezouani#33
Mazatlan FC
Sơ đồ 4-4-1-13321519410251114715
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Santos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Godínez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaleta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Teodora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

B.Rubio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rubio#3

B.Rubio#31

B.Rubio#17

B.Rubio#193

B.Rubio#20

B.Rubio#28

B.Rubio#199

B.Rubio#16

B.Rubio#202

B.Rubio#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC0 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Toluca1 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Rayados de Monterrey2 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Queretaro FC1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Tigres UANL5 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 0
Tigres UANL
Club Tijuana3 - 1
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 3
Atletico San Luis
Mazatlan FC1 - 1
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#11#21#30#44#58#60#70
Mazatlan FC
#11#20#30#41#53#60#70
Cruz Azul
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Club Leon