French Ligue 201:00 ngày 26/04/2026

AS Saint-Étienne
0 - 3

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốTroyes
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2440
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 214
9Chỉ số 23
8Chỉ số 227
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2385
2Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Troyes
AS Saint-Étienne5 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Troyes
Troyes1 - 1
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
USL Dunkerque
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Montpellier Hérault SC2 - 2
Troyes
Troyes5 - 1
USL Dunkerque
FC Annecy1 - 2
Troyes
Troyes2 - 1
Clermont
Amiens0 - 2
Troyes
Troyes4 - 3
Pau FC
Bastia0 - 0
Troyes
Nancy2 - 1
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#10#20#30#42#59#60#70
Troyes
#13#20#30#44#53#60#70
Le Mans
Stade DE Reims