French Ligue 123:00 ngày 22/02/2025

LOSC Lille
2 - 1

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốAS Monaco
4Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
6Chỉ số 213
37Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
LOSC Lille
Sơ đồ 4-4-2301218451732217924
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gudmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.David#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Akpom#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Akpom#26

C.Akpom#35

C.Akpom#6

C.Akpom#8

C.Akpom#19

C.Akpom#47

C.Akpom#2

C.Akpom#1

C.Akpom#29
AS Monaco
Sơ đồ 4-2-3-1121713276151118714
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Singo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Diatta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Seghir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#22

M.Biereth#20

M.Biereth#12

M.Biereth#41

M.Biereth#16

M.Biereth#5

M.Biereth#21

M.Biereth#36

M.Biereth#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Monaco0 - 0
LOSC Lille
AS Monaco1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
AS Monaco
AS Monaco0 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille4 - 3
AS Monaco
LOSC Lille1 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 2
LOSC Lille
AS Monaco0 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
AS Monaco5 - 1
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
LOSC Lille1 - 1
USL Dunkerque
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
LOSC Lille6 - 1
Feyenoord
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Liverpool2 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Marseille1 - 1
LOSC Lille
AJ Auxerre0 - 0
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
Benfica3 - 3
AS Monaco
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
AS Monaco0 - 1
Benfica
Paris Saint Germain4 - 1
AS Monaco
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
Inter Milan3 - 0
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
AS Monaco1 - 0
Aston Villa
Montpellier Hérault SC2 - 1
AS Monaco
Stade DE Reims1 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#12#22#30#44#51#60#70
AS Monaco
#11#21#30#42#56#60#70
Lyon
RC Lens
Stade Brestois 29
Toulouse FC
Angers SCO