French Ligue 100:00 ngày 27/04/2025

Havre Athletic Club
1 - 1

AS Monaco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốAS Monaco
6Chỉ số 2212
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 217
27Chỉ số 2484
1Chỉ số 30
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-117649794231084599
Đội hình xuất phát

M.Gorgelin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Mwanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Casimir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hassan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hassan#32

A.Hassan#30

A.Hassan#25

A.Hassan#28

A.Hassan#34

A.Hassan#21

A.Hassan#19

A.Hassan#14

A.Hassan#33
AS Monaco
Sơ đồ 4-4-2162175121115673614
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Singo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Seghir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Embolo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#4

M.Biereth#22

M.Biereth#18

M.Biereth#13

M.Biereth#1

M.Biereth#88

M.Biereth#27

M.Biereth#9

M.Biereth#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Monaco3 - 1
Havre Athletic Club
AS Monaco1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
AS Monaco
AS Monaco0 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 3
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Paris Saint Germain2 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 4
Toulouse FC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco0 - 0
RC Strasbourg Alsace
AS Monaco3 - 0
Marseille
Stade Brestois 292 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Toulouse FC1 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
LOSC Lille2 - 1
AS Monaco
Benfica3 - 3
AS Monaco
AS Monaco7 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#11#21#30#41#53#60#70
AS Monaco
#11#20#30#40#56#60#70
AJ Auxerre