French Ligue 201:00 ngày 10/05/2026

AS Saint-Étienne
5 - 0

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốAmiens
50Chỉ số 2449
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23119
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
3Chỉ số 26
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-2-3-118266111435720179
Đội hình xuất phát

B.Maubleu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Appiah#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.LeCardinal#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Old#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gadegbeku#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Cardona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Boakye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Duffus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Stassin#50

L.Stassin#22

L.Stassin#13

L.Stassin#28

L.Stassin#29

L.Stassin#25

L.Stassin#3
Amiens
Sơ đồ 3-4-3163963414452044109019
Đội hình xuất phát

A.Sauvage#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Monconduit#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Leautey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Louis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nordine Kandil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Ndimba#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Yanis Rafii#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Yanis Rafii#23

Yanis Rafii#46

Yanis Rafii#40

Yanis Rafii#8

Yanis Rafii#28

Yanis Rafii#18

Yanis Rafii#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Amiens
Amiens2 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Amiens
Amiens0 - 0
AS Saint-Étienne
Amiens0 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Troyes
Bastia2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
USL Dunkerque
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
FC Annecy
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens1 - 3
Red Star FC 93
Amiens0 - 2
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron3 - 2
Amiens
Amiens0 - 1
Pau FC
Bastia1 - 1
Amiens
Amiens3 - 4
Le Mans
Guingamp1 - 0
Amiens
Boulogne4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Troyes
Stade DE Reims0 - 0
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#15#22#30#41#53#60#70
Amiens
#10#20#30#41#56#60#70
Clermont