Cypriot First Division00:00 ngày 20/01/2025

Omonia Nicosia FC
0 - 0

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốAris Limassol
2Chỉ số 214
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
101Chỉ số 2394
71Chỉ số 2458
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
24752030578802409
Đội hình xuất phát

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kakoulis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.kakoulis#14

a.kakoulis#21

a.kakoulis#33

a.kakoulis#17

a.kakoulis#98
a.kakoulis#31

a.kakoulis#3

a.kakoulis#4

a.kakoulis#11

a.kakoulis#76

a.kakoulis#90

a.kakoulis#99
Aris Limassol
20617723702466111418
Đội hình xuất phát

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Semedo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alex sarfo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Goldson#7

C.Goldson#72
C.Goldson#30

C.Goldson#90

C.Goldson#27

C.Goldson#19

C.Goldson#22

C.Goldson#17

C.Goldson#15

C.Goldson#91
C.Goldson#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 3
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC7 - 0
Spartakos Kitiou
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Nea Salamis
Borac Banja Luka0 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
SK Rapid Wien
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Pafos FC0 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa Polemidion
Aris Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia1 - 2
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#10#20#30#42#54#60#70
Aris Limassol
#10#20#30#41#54#60#70