UEFA Europa Conference League02:00 ngày 24/10/2025

CS Universitatea Craiova
1 - 1

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Noah
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 214
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
26Chỉ số 2450
83Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-1-4-27724283517232011129
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#21

A.AlIslam·AlHamlawi#2

A.AlIslam·AlHamlawi#15

A.AlIslam·AlHamlawi#39

A.AlIslam·AlHamlawi#19

A.AlIslam·AlHamlawi#30

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#14

A.AlIslam·AlHamlawi#4

A.AlIslam·AlHamlawi#29

A.AlIslam·AlHamlawi#8

A.AlIslam·AlHamlawi#10
FC Noah
Sơ đồ 4-1-4-1166393338871417779
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Grgić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Aias#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Aias#4

M.Aias#37

M.Aias#11
M.Aias#32

M.Aias#27

M.Aias#47

M.Aias#99

M.Aias#19

M.Aias#10

M.Aias#22

M.Aias#18
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Rakow Czestochowa2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
FC Otelul Galati1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 0
Rijeka
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#42#52#60#70
FC Noah
#11#20#30#41#54#60#70