UEFA Europa Conference League03:00 ngày 07/11/2025

SK Rapid Wien
0 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốCS Universitatea Craiova
8Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 218
49Chỉ số 2437
5Chỉ số 33
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-3-12577206231881517499
Đội hình xuất phát

P.Gartler#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahoussou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Wurmbrand#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Radulovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kara#1

E.Kara#90

E.Kara#14

E.Kara#47

E.Kara#61

E.Kara#55

E.Kara#29

E.Kara#50

E.Kara#41

E.Kara#7

E.Kara#21

E.Kara#42
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-27732815172352011939
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Labe#14

S.Labe#10

S.Labe#2

S.Labe#24

S.Labe#6

S.Labe#21

S.Labe#19

S.Labe#30

S.Labe#1

S.Labe#4

S.Labe#29

S.Labe#8
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien2 - 1
Sturm Graz
SKN St.Polten0 - 1
SK Rapid Wien
SV Ried0 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 3
Fiorentina
SK Rapid Wien0 - 2
LASK Linz
Admira Wacker0 - 1
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg2 - 1
SK Rapid Wien
Lech Poznan4 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Austria Vienna
Grazer AK1 - 1
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Sanatatea Cluj1 - 4
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Rakow Czestochowa2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
FC Otelul Galati1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#10#20#30#45#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#43#53#60#70