Armenian Premier League18:30 ngày 15/03/2026

FC Pyunik
1 - 0

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốAlashkert Yerevan
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
75Chỉ số 23105
2Chỉ số 25
31Chỉ số 2472
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
761083379901822152616
Đội hình xuất phát

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sedrak movsisyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Avagyan#9
H.Avagyan#11

H.Avagyan#2

H.Avagyan#71

H.Avagyan#88

H.Avagyan#25

H.Avagyan#7

H.Avagyan#99
Alashkert Yerevan
24251011515746448
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Gareginyan#17
Y.Gareginyan#88

Y.Gareginyan#18

Y.Gareginyan#73
Y.Gareginyan#9
Y.Gareginyan#66

Y.Gareginyan#22

Y.Gareginyan#2

Y.Gareginyan#21

Y.Gareginyan#13
Y.Gareginyan#28
Y.Gareginyan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Alashkert Yerevan
FC Pyunik2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Shirak
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Pyunik2 - 1
Rodina Moscow
Dinamo Samarqand3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Qingdao West Coast
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Yunnan Yukun
Riga FC1 - 1
FC Pyunik
Ural Yekaterinburg3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Ararat-Armenia FC
Termez Surkhon2 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Orenburg
Alashkert Yerevan1 - 2
Ordabasy
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
Urartu
FC Noah2 - 2
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#21#30#42#52#60#70
Alashkert Yerevan
#10#20#30#42#55#60#70
FK Van Charentsavan
BKMA
Gandzasar Kapan